KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
10/04 19:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
V-League
Cách đây
19-04
2026
Thể Công Viettel
Hoàng Anh Gia Lai
9 Ngày
V-League
Cách đây
26-04
2026
SHB Đà Nẵng
Thể Công Viettel
15 Ngày
V-League
Cách đây
03-05
2026
Thể Công Viettel
Ninh Bình FC
23 Ngày
V-League
Cách đây
19-04
2026
Thanh Hóa
Sông Lam Nghệ An
8 Ngày
V-League
Cách đây
25-04
2026
Thanh Hóa
PVF-CAND
14 Ngày
V-League
Cách đây
02-05
2026
Becamex TP Hồ Chí Minh
Thanh Hóa
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Thể Công Viettel và Thanh Hóa vào 19:15 ngày 10/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+12'
90+8'
90+1'
73'
Pedro Henrique
73'
57'
53'
Quoc Nhat Nam Le
33'
28'
16'
Doan Ngoc Tan
Kyle Colonna
1'
Đội hình
Chủ
Khách
20
Dao Van Nam
Nguyen V. T.
178
Nguyen Huu Thang
Trinh V. L.
1512
Phan T. T.
Dinh Huyen Nguyen
1618
Dinh Viet Tu
Ngoc Ha Doan
2925
Wesley Nata
Nie Y Eli
302
Kyle Colonna
Truong Thanh Nam
1410
Pedro Henrique
Ba Tien Nguyen
788
Nguyen Van Tu
Abdurakhmanov O.
7716
Nam Le Q. N.
Doan N. T.
3428
Van Viet Nguyen
Gordon R.
119
Lucao
Thongkhamsavath D.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.2 |
| 6 | Phạt góc | 3.1 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 23 | Phạm lỗi | 11 |
| 55.8% | Kiểm soát bóng | 47.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 13% | 1~15 | 10% | 16% |
| 9% | 3% | 16~30 | 12% | 10% |
| 19% | 23% | 31~45 | 25% | 22% |
| 13% | 16% | 46~60 | 15% | 18% |
| 19% | 16% | 61~75 | 10% | 14% |
| 21% | 26% | 76~90 | 25% | 18% |