KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Phần Lan
Cách đây
14-04
2026
Ekenas IF
TPS Turku
3 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
18-04
2026
TPS Turku
SJK Seinajoki
7 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
24-04
2026
TPS Turku
Gnistan
14 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
18-04
2026
Lahti
Inter Turku
7 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
25-04
2026
Lahti
AC Oulu
14 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
04-05
2026
HJK Helsinki
Lahti
24 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa TPS Turku và Lahti vào 22:00 ngày 10/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Tobias Karkulowski
90+5'
90+1'
Neemias
Atte SihvonenEetu Turkki
89'
Eetu Turkki
88'
86'
Romain Sans
76'
Nicolas Gianini
Elmer VauhkonenMarius Konkkola
75'
Tobias KarkulowskiOscar Haggstrom
75'
75'
Momodou Sarr
72'
Otso KoskinenErik Andersson
Pau JuvantenyLasse Ikonen
67'
Lasse Ikonen
65'
65'
Tòfol Montiel
64'
Romaric Yapi
58'
Justus OjanenMartim Augusto
58'
Tòfol MontielDaniel Heikkinen
58'
Romaric YapiJoel Lehtonen
Marius KonkkolaTheodoros Tsirigotis
50'
48'
Yohan Cassubie
Theodoros TsirigotisEetu Turkki
45'
42'
Erik Andersson
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Henriksson E.
Osku Maukonen
3124
Nikolas Talo
Joel Lehtonen
23
Turkki E.
Nicolas Gianini
514
Hradecky M.
Jose Muller
42
Haggstrom O.
Sans R.
322
Zaal T.
Heikkinen D.
726
Ikonen L.
Cassubie Y.
1829
Muzaci A.
Andersson E.
1410
Konkkola M.
Momodou Sarr
779
Ivanovic L.
Neemias
1913
Theodoros Tsirigotis
Martim Augusto
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.1 |
| 6.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 12 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 51% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 13% | 1~15 | 13% | 13% |
| 19% | 16% | 16~30 | 7% | 15% |
| 11% | 16% | 31~45 | 15% | 10% |
| 9% | 15% | 46~60 | 21% | 23% |
| 15% | 10% | 61~75 | 23% | 18% |
| 27% | 26% | 76~90 | 19% | 18% |