KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Qatar
08/04 22:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Qatar
Cách đây
17-04
2026
Al-Gharafa
Al Shahaniya
9 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
13-04
2026
Al-Shamal
Qatar SC
5 Ngày
VĐQG Qatar
Cách đây
17-04
2026
Al-Sadd
Al-Shamal
9 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Al Shahaniya và Al-Shamal vào 22:30 ngày 08/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Artur Jorge Marques AmorimAbdoulaye Traore
90+1'
Ali Said Al MuhannadiMoaz Elwadia
90+1'
Abdulrahman MussedYousef Hani Ballan
90'
81'
Tamer SeyamMusab Khoder
81'
Faisal Mohamed AzadiMohammed Waad Abdulwahab Jadoua Al Bayati
Moaz Elwadia
81'
80'
Abdessamed BounacerMohamed Rafik Omar
Pelle van Amersfoort
77'
Pelle van AmersfoortMoaz Elwadia
76'
Bahaa Mamdouh EllithiLotfi Madjer
72'
71'
Naim SlitiOmid Ebrahimi
Pelle van AmersfoortFrancesco Antonucci
58'
57'
Michel Termanini
51'
Adam Ounas
44'
Michel Termanini
Daouda Diakite
29'
Francesco AntonucciLotfi Madjer
14'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
99
Ellethy S.
Babacar Seck
953
Daoud Soliman
Khoder M.
705
Marc Muniesa
Michel Termanini
422
van Beek S.
Murillo J.
2477
Yousef Hani Ballan
Waad M.
7330
Moaz Elwadia
Ebrahimi O.
66
Sanz A.
Almanai M.
124
Mohammad Sayyar
Mohamed Rafik Omar
78
Madjer L.
Collado A.
810
Antonucci F.
Ounas A.
1011
A.Traorè
Bounedjah B.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.5 |
| 2.4 | Bàn thua | 0.9 |
| 12.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.6 |
| 3.6 | Phạt góc | 5 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 15 |
| 45% | Kiểm soát bóng | 49.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 12% | 1~15 | 9% | 7% |
| 25% | 10% | 16~30 | 14% | 12% |
| 12% | 29% | 31~45 | 18% | 15% |
| 16% | 13% | 46~60 | 18% | 28% |
| 16% | 13% | 61~75 | 23% | 12% |
| 22% | 20% | 76~90 | 14% | 23% |