KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Phần Lan
10/04 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
Cách đây
18-04
2026
TPS Turku
SJK Seinajoki
7 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
24-04
2026
SJK Seinajoki
Jaro
14 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
02-05
2026
SJK Seinajoki
Ilves Tampere
21 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
18-04
2026
IFK Mariehamn
Ilves Tampere
8 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
25-04
2026
Inter Turku
IFK Mariehamn
14 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
02-05
2026
IFK Mariehamn
VPS Vaasa
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa SJK Seinajoki và IFK Mariehamn vào 23:00 ngày 10/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jeremiah StrengElias Mastokangas
90'
Elias MastokangasKasper Paananen
83'
Prosper PaderaAapo Bostrom
83'
81'
Rasmus HolmbergJelle van der Heyden
Caio AraujoJoonas Kekarainen
75'
72'
Anttoni HuttunenSebastian Dahlstrom
72'
Arvid LundbergAdam Larsson
Danila BulgakovLeon Vesterbacka
64'
Jeremiah StrengLucas Rangel Nunes Goncalves
64'
63'
Jelle van der Heyden
61'
Leo AnderssonLuke Pearce
61'
Marlo HyvonenNikolaos Dosis
Kasper Paananen
52'
47'
Emmanuel Patut
Pires KelvinKasper Paananen
29'

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-3-1-2 Khách
1
Paunio R.
Riikonen M.
32
5
Vaisto O.
Nissinen J.
28
28
Samuel Chukwudi
Lindgren P.
4
4
Pires K.
Nurmi N.
2
6
Salim Giabo Yussif
Samson Ngulube
31
22
Vesterbacka L.
Heyden J.
8
18
Arsalo M.
Dosis N.
6
8
Aapo Bostrom
Patut E.
20
20
Joonas Kekarainen
Dahlstrom S.
10
10
Paananen K.
Pearce L.
11
99
Rangel
Larsson A.
7
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.3
1.9Bàn thua0.9
10.7Bị sút trúng mục tiêu13.3
3.2Phạt góc2.3
1.9Thẻ vàng1.6
15.3Phạm lỗi11
48.3%Kiểm soát bóng44.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
18%13%1~1520%14%
15%11%16~3018%7%
15%9%31~4510%5%
8%22%46~609%20%
13%22%61~7516%23%
27%20%76~9025%29%