KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
AFC Cup
08/04 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
11-04
2026
Gamba Osaka
Cerezo Osaka
2 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
15-04
2026
Bangkok United FC
Gamba Osaka
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
Cách đây
19-04
2026
Gamba Osaka
Okayama FC
10 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
11-04
2026
Nakhon Ratchasima
Bangkok United FC
3 Ngày
AFC Champions League 2
Cách đây
15-04
2026
Bangkok United FC
Gamba Osaka
7 Ngày
VĐQG Thái Lan
Cách đây
18-04
2026
Bangkok United FC
Ratchaburi FC
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gamba Osaka và Bangkok United FC vào 17:00 ngày 08/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
Patiwat Khammai
88'
Manuel BihrJakkaphan Praisuwan
Tokuma SuzukiDeniz Hummet
83'
Shoji ToyamaRyotaro Meshino
83'
78'
Jakkaphan Praisuwan
77'
Rivaldo Vitor Borba Ferreira Junior, RivaldinhoMuhsen Al-Ghassani
77'
Kosovic N.Wisarut Imura
Takeru KishimotoRyoya Yamashita
77'
Shinnosuke Nakatani
74'
69'
Rungrath PhumchantuekTeerasil Dangda
68'
Arthur De MouraIlias Alhaft
Welton Felipe Paragua de MeloIssam Jebali
59'
Harumi MinaminoRin Mito
59'
15'
Muhsen Al-Ghassani
14'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
1
Higashiguchi M.
Khammai P.
121
Hatsuse R.
Praisuwan J.
3620
Nakatani S.
Philipe Maia
55
Miura G.
Everton Goncalves Saturnino
33
Handa R.
Jarunongkran W.
2413
Abe S.
Alhaft I.
9727
Rin Mito
Pomphan W.
278
Meshino R.
Imura W.
811
Jebali I.
Dangda T.
1017
Yamashita R.
Al Ghassani M.
1623
Hummet D.
Puangchan T.
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.8 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 6 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.9 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 55.9% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 14% | 1~15 | 16% | 8% |
| 10% | 12% | 16~30 | 19% | 8% |
| 18% | 21% | 31~45 | 11% | 20% |
| 18% | 16% | 46~60 | 11% | 17% |
| 16% | 8% | 61~75 | 11% | 8% |
| 25% | 25% | 76~90 | 28% | 31% |