KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
19-04
2026
Metz
Paris FC
8 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
26-04
2026
Paris FC
Lille OSC
15 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
03-05
2026
Paris FC
Stade Brestois
22 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
19-04
2026
AS Monaco
Auxerre
8 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
26-04
2026
Toulouse
AS Monaco
15 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
03-05
2026
Metz
AS Monaco
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Paris FC và AS Monaco vào 00:00 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Willem GeubbelsMoses Simon
87'
87'
Mika BierithFolarin Balogun
Alimani GoryCiro Immobile
75'
Luca Koleosho
71'
69'
Maghnes AklioucheMamadou Coulibaly
69'
Paul PogbaThilo Kehrer
Hamari TraoreAdama Camara
65'
Rudy MatondoMaxime Baila Lopez
65'
Luca KoleoshoNanitamo Jonathan Ikone
65'
Adama Camara
59'
46'
Christian Mawissa ElebiLamine Camara
46'
Krepin DiattaJordan Teze
36'
Folarin BalogunAladji Bamba
Nanitamo Jonathan IkoneCiro Immobile
21'
Ciro ImmobileMarshall Munetsi
8'
Nanitamo Jonathan IkoneMoses Simon
4'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
35
Trapp K.
Hradecky L.
119
Sangui N.
Kehrer T.
55
Mbow M.
Zakaria D.
642
Coppola D.
Faes W.
2517
A.Camara
Teze J.
421
Lopez M.
Camara L.
1533
Lees-Melou P.
Bamba A.
2327
Simon M.
Adingra S.
2418
Munetsi M.
Mamadou Coulibaly
2893
Ikone J.
Balogun F.
936
Immobile C.
Ansu Fati
31Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.8 | Bàn thắng | 2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 14.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 12 |
| 47.9% | Kiểm soát bóng | 45.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 9% | 1~15 | 6% | 7% |
| 13% | 17% | 16~30 | 18% | 17% |
| 18% | 13% | 31~45 | 20% | 19% |
| 13% | 13% | 46~60 | 18% | 17% |
| 11% | 25% | 61~75 | 8% | 13% |
| 27% | 21% | 76~90 | 30% | 23% |