KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Đan Mạch
11/04 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
21-04
2026
Midtjylland
Aarhus AGF
10 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
23-04
2026
FC Nordsjaelland
Aarhus AGF
12 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
27-04
2026
Aarhus AGF
Midtjylland
16 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
19-04
2026
FC Nordsjaelland
Viborg
8 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
23-04
2026
FC Nordsjaelland
Aarhus AGF
12 Ngày
VĐQG Đan Mạch
Cách đây
26-04
2026
Viborg
FC Nordsjaelland
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aarhus AGF và FC Nordsjaelland vào 00:00 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Frederik Tingager
82'
James BogereTobias Bech
82'
Frederik TingagerHenrik Dalsgaard
82'
Jacob AndersenFrederik Emmery
82'
77'
Mark BrinkJuho Lahteenmaki
77'
Victor GustafsenMalte Heyde
Sebastian JorgensenKevin Yakob
73'
66'
Justin Janssen
62'
Noah MarkmannPeter Ankersen
62'
Levy NeneAlexander Lin
Patrick MortensenJanni Serra
62'
48'
Alexander Lin
46'
Prince Amoako JuniorIbrahim Adel
Janni Serra
39'
36'
Caleb Yirenkyi
14'
Lamine Sadio
9'
Juho LahteenmakiLamine Sadio
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
1
Hansen J.
Hansen A.
1319
Kahl E.
Ankersen P.
23
Dalsgaard H.
Salquist T.
32
Beijmo F.
Caleb Yirenkyi
3639
Emmery F.
Lahteenmaki J.
2517
Yakob K.
Janssen J.
184
Knudsen M.
Heyde M.
4711
Links G.
Norheim R.
2310
Arnstad K.
Sadio L.
3731
Bech T.
Adel I.
1413
Serra J.
Lind A.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 57.6% | Kiểm soát bóng | 53.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 11% | 1~15 | 6% | 16% |
| 12% | 7% | 16~30 | 9% | 8% |
| 17% | 15% | 31~45 | 9% | 16% |
| 10% | 19% | 46~60 | 27% | 18% |
| 20% | 17% | 61~75 | 18% | 14% |
| 18% | 23% | 76~90 | 27% | 28% |