KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hà Lan
11/04 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
Cách đây
26-04
2026
FC Twente Enschede
N.E.C. Nijmegen
15 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
02-05
2026
AZ Alkmaar
FC Twente Enschede
21 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-05
2026
FC Twente Enschede
Sparta Rotterdam
29 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
26-04
2026
Heracles Almelo
Volendam
15 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
02-05
2026
Volendam
SC Heerenveen
21 Ngày
VĐQG Hà Lan
Cách đây
10-05
2026
SBV Excelsior
Volendam
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Twente Enschede và Volendam vào 01:00 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Robin PropperKristian Hlynsson
89'
Taylor Booth
85'
75'
Benjamin PauwelsJoel Ideho
Taylor BoothRicky van Wolfswinkel
75'
Max BrunsBart van Rooij
75'
74'
Nordin BukalaRobert Muhren
72'
Henk VeermanAnthony Descotte
72'
Nordin BukalaRobin van Cruijsen
Marko PjacaSondre Holmlund Orjasaeter
63'
Mathias Ullereng KjoloRamiz Zerrouki
63'
62'
Robert MuhrenBrandley Kuwas
46'
Aurelio OehlersGibson Yah
Kristian HlynssonSam Lammers
34'
23'
Gibson Yah
Ruud NijstadSam Lammers
2'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Unnerstall L.
K.van Oevelen
139
M.Rots
Ugwu P.
543
Ruud Nijstad
Amevor M.
323
Lemkin S.
Blondeau L.
2528
van Rooij B.
Y.Leliendal
3220
van den Belt T.
van Cruijsen R.
406
Zerrouki R.
Yah G.
827
Orjasaeter S.
Bacuna J.
414
Hlynsson K.
Descotte A.
999
van Wolfswinkel R.
Ideho J.
1710
Lammers S.
Kuwas B.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 5 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 0.6 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 49.2% | Kiểm soát bóng | 52.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 13% | 1~15 | 13% | 13% |
| 21% | 13% | 16~30 | 10% | 8% |
| 14% | 15% | 31~45 | 17% | 22% |
| 10% | 13% | 46~60 | 20% | 27% |
| 19% | 15% | 61~75 | 8% | 16% |
| 19% | 28% | 76~90 | 25% | 11% |