KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Ý
Cách đây
19-04
2026
AS Roma
Atalanta
8 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
25-04
2026
Bologna
AS Roma
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
03-05
2026
AS Roma
Fiorentina
22 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
19-04
2026
Pisa
Genoa
8 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
25-04
2026
Parma
Pisa
14 Ngày
VĐQG Ý
Cách đây
03-05
2026
Pisa
Lecce
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AS Roma và Pisa vào 01:45 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lorenzo VenturinoDevyne Rensch
85'
85'
Francesco CoppolaArturo Calabresi
Jose Angel Esmoris TasendeZeki Celik
78'
Robinio VazDonyell Malen
78'
74'
Felipe Ignacio Loyola OleaStefano Moreo
74'
Rafiu DurosinmiMatteo Tramoni
Neil El AynaouiMatìas Soulè Malvano
65'
54'
Gabriele PiccininiIdrissa Toure
54'
Ebenezer AkinsanmiroMalthe Hojholt
Donyell MalenMatìas Soulè Malvano
52'
Zeki Celik
50'
Stephan El ShaarawyLorenzo Pellegrini
46'
Donyell MalenDevyne Rensch
43'
21'
Idrissa Toure
Donyell Malen
3'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
99
Svilar M.
A.Šemper
122
Hermoso M.
Calabresi A.
335
Ndicka E.
Caracciolo Ant.
487
D.Ghilardi
Canestrelli S.
52
Rensch D.
Toure I.
1561
N.Pisilli
Aebischer M.
204
Cristante B.
Hojholt M.
819
Celik Z.
S.Angori
37
Pellegrini Lo.
Leris M.
718
Soule M.
Tramoni M.
1014
Malen D.
Moreo S.
32Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 0.8 |
| 1.5 | Bàn thua | 2.4 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.1 |
| 4.9 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15.9 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 50.4% | Kiểm soát bóng | 38.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 20% | 1~15 | 3% | 12% |
| 10% | 13% | 16~30 | 3% | 6% |
| 16% | 13% | 31~45 | 20% | 24% |
| 12% | 20% | 46~60 | 26% | 12% |
| 26% | 16% | 61~75 | 6% | 18% |
| 20% | 16% | 76~90 | 36% | 25% |