KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Pháp
Cách đây
18-04
2026
Lorient
Marseille
7 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
26-04
2026
Marseille
Nice
15 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
03-05
2026
Nantes
Marseille
22 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
19-04
2026
Metz
Paris FC
8 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
26-04
2026
Le Havre
Metz
15 Ngày
VĐQG Pháp
Cách đây
03-05
2026
Metz
AS Monaco
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Marseille và Metz vào 02:05 ngày 11/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Hamed Junior TraoreAmine Gouiri
90+3'
Himad AbdelliIgor Paixao
90+1'
87'
Lucas MichalAlpha Toure
84'
Kouao Kouao Koffi
Tochukwu NnadiQuinten Timber
82'
Hamed Junior TraoreMason Greenwood
82'
82'
Fode Ballo ToureMaxime Colin
81'
Jessy Deminguet
Arthur VermeerenPierre-Emerick Aubameyang
72'
56'
Maxime Colin
49'
Giorgi TsitaishviliGauthier Hein
Igor PaixaoMason Greenwood
48'
Facundo Medina
45+1'
Pierre-Emerick Aubameyang
32'
Pierre-Emerick AubameyangMason Greenwood
13'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
Rulli G.
P.Sy
6132
Medina F.
Kouao K.
395
Balerdi L.
S.Sané
3828
Pavard B.
Gbamin J.
514
Igor Paixao
Colin M.
227
Timber Q.
Deminguet J.
2023
Hojbjerg P.
A.Touré
1222
Weah T.
Sarr B.
709
Gouiri A.
Hein G.
1010
Greenwood M.
Tsitaishvili G.
717
Aubameyang P.
Diallo H.
30Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.2 |
| 11.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.5 |
| 4.6 | Phạt góc | 3.8 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 13.9 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 53.1% | Kiểm soát bóng | 47.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 11% | 1~15 | 25% | 16% |
| 14% | 11% | 16~30 | 6% | 12% |
| 11% | 11% | 31~45 | 9% | 19% |
| 22% | 8% | 46~60 | 6% | 14% |
| 11% | 8% | 61~75 | 18% | 10% |
| 24% | 48% | 76~90 | 34% | 25% |